Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. living

living

/ˈlɪvɪŋ/

「living」在Vietnamese中是什麼意思?

sống

The living room is where we spend most of our time.

Phòng khách là nơi chúng tôi dành nhiều thời gian nhất.


如何正确使用「living」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Đang sống, còn sống

She is the living proof of hard work paying off.

Cô ấy là bằng chứng sống của sự cố gắng đã được trả lại.

Dùng để chỉ sự sống động, hiện tại hoặc thực tế.

thông thường

Sống, sinh sống

The living conditions in the city are improving.

Điều kiện sống ở thành phố đang được cải thiện.

Dùng để chỉ cách sinh sống hoặc điều kiện sống.

Cụm từ kết hợp

living roomphòng kháchliving conditionsđiều kiện sốngliving proofbằng chứng sống

Từ đồng nghĩa

aliveexistingresidinginhabiting

Từ trái nghĩa

deadinanimatenon-living

Cụm từ liên quan

living roomcụm từ
phòng khách
living proofcụm từ
bằng chứng sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'living' có thể là tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ vs. Tính từ

Khi 'living' là danh từ, nó thường liên quan đến điều kiện sống hoặc không gian sống. Khi là tính từ, nó mô tả sự sống động hoặc hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'live' + hậu tố '-ing' chỉ trạng thái đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Từ 'living' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

live
sống
root
+
-ing
trạng thái đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。