weight

/weɪt/
cân nặng

She lifted the heavy weight with ease.

Cô ấy nâng được trọng lượng nặng đó dễ dàng.


trang trọng

Khối lượng của một vật thể, thường được đo bằng đơn vị như kilogram hoặc pound.

The weight of the package was 5 kilograms.

Khối lượng của gói hàng là 5 kilôgam.

Trong tiếng Anh, 'weight' thường dùng để chỉ khối lượng, trong khi 'mass' dùng trong vật lý.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Áp lực hoặc sức nặng tác động lên một vật thể.

The bridge must support the weight of heavy vehicles.

Cầu phải chịu được trọng lượng của các xe tải nặng.

Trong kỹ thuật, 'weight' có thể liên quan đến lực trọng lượng.

thông thường

Tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một vấn đề.

His opinion carries a lot of weight in the company.

Ý kiến của anh ấy có nhiều trọng lượng trong công ty.

Trong ngữ cảnh này, 'weight' có nghĩa là tầm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

dead weighttrọng lượng chếtcarrying weightchịu trọng lượngweight lossgiảm cân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'weight' trong ngữ cảnh vật lý

Trong vật lý, 'weight' thường liên quan đến lực trọng lượng, trong khi 'mass' là khối lượng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'weight' và 'mass'

'Weight' thường dùng để chỉ khối lượng trong cuộc sống hàng ngày, trong khi 'mass' dùng trong vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'weight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weght', có liên quan đến 'waeg' (cân nặng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'weight' thường dùng để chỉ khối lượng, trong khi 'mass' dùng trong vật lý. Trong tiếng Việt, 'cân nặng' thường dùng để dịch 'weight'.

Phân tích từ

weigh
cân
root
+
-t
tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt