Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recently

recently

/ˈriːsntli/
gần đây

I have recently started learning Vietnamese.

Tôi đã gần đây bắt đầu học tiếng Việt.


trang trọngthông thường

Trong thời gian gần đây; trong một khoảng thời gian gần đây nhất.

She has recently moved to a new apartment.

Cô ấy đã gần đây chuyển đến một căn hộ mới.

The company has recently launched a new product.

Công ty đã gần đây ra mắt một sản phẩm mới.

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian gần đây, thường là trong vài tháng hoặc vài tuần.

Cụm từ kết hợp

recently launchedđã gần đây ra mắtrecently discoveredđã gần đây phát hiệnrecently publishedđã gần đây xuất bản

Từ đồng nghĩa

latelyrecentlynot long ago

Từ trái nghĩa

long agoin the past

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường được sử dụng với các động từ hiện tại hoàn thành (has/have + past participle) để chỉ một hành động gần đây.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'recent' (gần đây) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian gần đây, thường là trong vài tháng hoặc vài tuần. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

recent
gần đây
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。