Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. invent

invent

/ɪnˈvɛnt/
tạo ra, sáng chế

Thomas Edison invented the light bulb.

Thomas Edison đã sáng chế bóng đèn.


trang trọng

Tạo ra hoặc sáng chế một vật, thiết bị, hoặc khái niệm mới.

She invented a new method for solving the problem.

Cô ấy đã sáng chế một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, công nghệ hoặc sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

invent somethingsáng chế cái gì đóinvent a solutionsáng chế một giải pháp

Từ đồng nghĩa

createdevelopdesigndevise

Từ trái nghĩa

destroyabolisheliminate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'invent' thường dùng cho việc sáng chế vật lý hoặc khái niệm mới, không dùng cho việc tạo ra từ văn học hoặc nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inventus', có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'khám phá'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc sáng tạo hoặc phát minh ra một thứ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-vent
tìm thấy, khám phá
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。