Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. introduction

introduction

/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/
sự giới thiệu

She gave a brief introduction before the presentation.

Cô ấy đã giới thiệu ngắn gọn trước khi trình bày.


trang trọng

Sự giới thiệu, việc đưa ra hoặc đưa vào một chủ đề, người hoặc vật mới.

The professor provided an introduction to the course material.

Giáo sư đã giới thiệu về nội dung của khóa học.

Thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, sách, hoặc các hoạt động xã hội.

trang trọng

Phần đầu của một cuốn sách, bài báo hoặc tác phẩm khác, thường chứa thông tin về tác giả, mục đích và nội dung.

The introduction of the novel set the tone for the entire story.

Phần giới thiệu của cuốn tiểu thuyết đã đặt nền tảng cho toàn bộ câu chuyện.

Trong văn học, phần giới thiệu có thể bao gồm các thông tin về bối cảnh, nhân vật chính hoặc ý tưởng chính của tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

give an introductiongiới thiệubrief introductiongiới thiệu ngắn gọnformal introductiongiới thiệu chắng nghiệm

Từ đồng nghĩa

presentationprefaceforewordpreamble

Từ trái nghĩa

conclusionendingfinale

Cụm từ liên quan

make an introductioncụm từ
giới thiệu
self-introductioncụm từ
giới thiệu bản thân

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'introduction' thường được sử dụng để chỉ phần đầu của một cuốn sách hoặc bài báo, chứa thông tin về tác giả và nội dung.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'introduction' trong các ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như giới thiệu một chủ đề mới hoặc phần đầu của một tác phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'introductio', có nghĩa là 'sự đưa vào'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'introduction' thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, văn học và các hoạt động xã hội để đưa ra thông tin cơ bản về một chủ đề, người hoặc vật mới.

Phân tích từ

intro
đưa vào
prefix
+
duction
sự đưa ra
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。