Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. create

create

/kriˈeɪt/
tạo ra

She wants to create a new painting.

Cô ấy muốn tạo ra một bức tranh mới.


chung

Làm ra cái gì đó mới từ đầu bằng hành động, suy nghĩ hoặc công sức.

The artist created a beautiful sculpture.

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.

Scientists created a new vaccine for the virus.

Các nhà khoa học đã tạo ra một loại vaccine mới cho virus.

Thường đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm hoặc kết quả (ví dụ: create a website, create an opportunity).

chung

Gây ra hoặc đem lại một trạng thái, tình huống mới.

His speech created a sense of hope among the audience.

Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ra cảm giác hy vọng trong khán giả.

The new policy created jobs in rural areas.

Chính sách mới đã tạo ra việc làm ở các vùng nông thôn.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc chính trị.

artistic

Trong nghệ thuật, viết hoặc soạn một tác phẩm (nhạc, thơ, kịch).

Beethoven created nine symphonies.

Beethoven đã sáng tác chín bản giao hưởng.

Thường dùng cho nhạc sĩ, nhà văn hoặc nhà soạn kịch.

Cụm từ kết hợp

create a jobtạo việc làmcreate an accounttạo tài khoảncreate a websitetạo trang webcreate a problemgây ra vấn đềcreate a masterpiecesáng tác kiệt tác

Từ đồng nghĩa

makeproducegenerateinventformestablish

Từ trái nghĩa

destroyeliminateremovebreakend

Cụm từ liên quan

create from scratchcụm từ
tạo ra từ đầu, không dựa trên cái gì sẵn có
create a stirthành ngữ
gây ra sự chú ý hoặc tranh cãi

Mẹo hay

Phân biệt 'create' và 'make'

'Create' thường ám chỉ sự sáng tạo mang tính nghệ thuật, trí tuệ hoặc đem lại thứ gì đó mới mẻ (ví dụ: create a painting, create a theory). 'Make' đơn thuần chỉ hành động sản xuất hoặc chế tạo (ví dụ: make a chair, make a cake).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'create'?

Dùng 'create' khi kết quả là sản phẩm mới, ý tưởng mới hoặc trạng thái mới (ví dụ: create a song, create chaos). Không dùng 'create' cho hành động đơn giản như nấu ăn hay xây dựng (dùng 'make' hoặc 'build').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *creare* (sáng tạo, làm ra), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu cổ *ker-* (sinh sản, phát triển). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *crier* (tạo ra) vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

1. 'Create' nhấn mạnh vào quá trình sáng tạo hoặc đem lại thứ gì đó mới mẻ, khác với 'make' (chỉ đơn thuần sản xuất). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'create' thường được dùng thay cho 'make' để tăng tính chuyên nghiệp. 3. Đi kèm với giới từ 'from' (create something from nothing) hoặc 'out of' (create art out of recycled materials).

Phân tích từ

cre-
từ gốc Latin *creare* (sáng tạo)
root
+
-ate
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。