Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. eliminate

eliminate

/ɪˈlɪmɪneɪt/
xóa bỏ, loại bỏ

The company decided to eliminate unnecessary expenses.

Công ty quyết định xóa bỏ các chi phí không cần thiết.


chung

Loại bỏ hoặc xóa đi một điều gì đó hoàn toàn.

We need to eliminate all distractions to focus on our work.

Chúng ta cần loại bỏ tất cả những điều phân tâm để tập trung vào công việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh loại bỏ vấn đề, rủi ro, hoặc chi phí.

Kinh doanh
Kinh doanh

Loại bỏ một đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.

The new product will eliminate the competition.

Sản phẩm mới sẽ loại bỏ đối thủ cạnh tranh.

Dùng trong kinh doanh để mô tả việc loại bỏ đối thủ.

Y học
Y tế

Loại bỏ một bệnh hoặc bệnh tật.

The new drug can eliminate the virus completely.

Thuốc mới có thể loại bỏ virus hoàn toàn.

Dùng trong y học để mô tả việc loại bỏ bệnh tật.

Cụm từ kết hợp

eliminate the possibilityloại bỏ khả năngeliminate the competitionloại bỏ đối thủeliminate the riskloại bỏ rủi ro

Từ đồng nghĩa

removeeraseabolisheradicateexterminate

Từ trái nghĩa

preserveretainkeepintroducecreate

Cụm từ liên quan

eliminate the middlemancụm từ
loại bỏ người trung gian
eliminate the competitioncụm từ
loại bỏ đối thủ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'eliminate' thường dùng để mô tả việc loại bỏ hoàn toàn, nên hãy chắc chắn rằng bạn muốn loại bỏ hoàn toàn điều đó.

Quy tắc vàng

Loại bỏ hoàn toàn

Từ 'eliminate' thường dùng để mô tả việc loại bỏ hoàn toàn, không chỉ là giảm bớt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eliminare', có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'xóa bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc loại bỏ một điều gì đó hoàn toàn, có thể là vấn đề, đối thủ, hoặc bệnh tật.

Phân tích từ

elimin
loại bỏ
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。