devise

/dɪˈvaɪz/
nghĩ ra, sáng chế

The team devised a new strategy to solve the problem.

Nhóm đã nghĩ ra một chiến lược mới để giải quyết vấn đề.


trang trọng

nghĩ ra, sáng chế, phát minh ra một kế hoạch, giải pháp hoặc phương pháp mới

She devised a clever plan to increase sales.

Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch thông minh để tăng doanh số.

The engineer devised a way to improve the machine's efficiency.

Kỹ sư đã nghĩ ra cách cải thiện hiệu suất của máy.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc tạo ra giải pháp hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

devise a plannghĩ ra một kế hoạchdevise a strategynghĩ ra một chiến lượcdevise a solutionnghĩ ra một giải pháp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'devise' và 'device'

'Devise' (v) nghĩa là nghĩ ra, sáng chế, trong khi 'device' (n) nghĩa là thiết bị, dụng cụ. Hãy chú ý đến cách viết và ngữ cảnh sử dụng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'devise'?

Dùng 'devise' khi nói về việc tạo ra một kế hoạch, giải pháp hoặc phương pháp mới, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ *deviser* (nghĩ ra, tưởng tượng), bắt nguồn từ tiếng Latinh *dividere* (chia ra), nhưng đã thay đổi nghĩa theo thời gian.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'devise' với 'device' (thiết bị). 'Devise' là động từ, trong khi 'device' là danh từ.

Phân tích từ

de-
tiền tố Latinh nghĩa là 'xa, ra khỏi'
prefix
+
-vise
từ *videre* (thấy, nhìn) trong tiếng Latinh
root
Từ Điển Anh Việt