devise
nghĩ ra, sáng chếThe team devised a new strategy to solve the problem.
Nhóm đã nghĩ ra một chiến lược mới để giải quyết vấn đề.
nghĩ ra, sáng chế, phát minh ra một kế hoạch, giải pháp hoặc phương pháp mới
She devised a clever plan to increase sales.
Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch thông minh để tăng doanh số.
The engineer devised a way to improve the machine's efficiency.
Kỹ sư đã nghĩ ra cách cải thiện hiệu suất của máy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc tạo ra giải pháp hoặc kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'devise' và 'device'
'Devise' (v) nghĩa là nghĩ ra, sáng chế, trong khi 'device' (n) nghĩa là thiết bị, dụng cụ. Hãy chú ý đến cách viết và ngữ cảnh sử dụng.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'devise'?
Dùng 'devise' khi nói về việc tạo ra một kế hoạch, giải pháp hoặc phương pháp mới, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ *deviser* (nghĩ ra, tưởng tượng), bắt nguồn từ tiếng Latinh *dividere* (chia ra), nhưng đã thay đổi nghĩa theo thời gian.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'devise' với 'device' (thiết bị). 'Devise' là động từ, trong khi 'device' là danh từ.