insertion

/ɪnˈsɜːr.ʃən/
sự chèn vào

The insertion of a new paragraph improved the document's clarity.

Việc chèn một đoạn văn mới đã cải thiện rõ ràng của tài liệu.


trang trọng

hành động chèn hoặc được chèn vào một vị trí cụ thể

The insertion of the USB drive into the port was quick and easy.

Việc cắm ổ USB vào cổng rất nhanh chóng và dễ dàng.

The surgeon performed the insertion of the catheter with precision.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thao tác đặt ống thông một cách chính xác.

Trong ngữ cảnh y học, 'insertion' thường đề cập đến việc đặt một thiết bị hoặc dụng cụ vào cơ thể.

Công nghệ
chuyên ngành

sự thêm vào (trong văn bản, mã lập trình, v.v.)

The insertion of a new line of code fixed the bug.

Việc thêm một dòng mã mới đã sửa được lỗi.

This software allows for easy insertion of images into documents.

Phần mềm này cho phép dễ dàng chèn hình ảnh vào tài liệu.

Trong lập trình, 'insertion' thường liên quan đến thao tác thêm dữ liệu vào cấu trúc dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

data insertionchèn dữ liệusurgical insertionđặt/thao tác phẫu thuậttext insertionchèn văn bản

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'insertion' và 'injection'

'Insertion' nhấn mạnh hành động chèn vào một vị trí cụ thể (ví dụ: chèn USB, chèn đoạn văn), trong khi 'injection' thường liên quan đến việc tiêm thuốc hoặc đưa chất lỏng vào cơ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'insertion' trong ngữ cảnh y học

Khi nói về y học, 'insertion' thường đề cập đến việc đặt một thiết bị y tế vào cơ thể (ví dụ: 'catheter insertion' là đặt ống thông).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'insertio', xuất phát từ 'insertus' (quá khứ phân từ của 'inserere' nghĩa là 'đặt vào, chèn vào'), ghép bởi 'in-' (vào) + 'serere' (sắp xếp, đặt vào).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, y học, và văn bản. Trong lập trình, 'insertion' có thể đề cập đến thuật toán sắp xếp (insertion sort).

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-sert-
sắp xếp, đặt vào
root
+
-ion
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt