inhabitant
cư dânThe city has about 2 million inhabitants.
Thành phố có khoảng 2 triệu cư dân.
người sống ở một nơi nào đó (thường là cư dân của một thành phố, quốc gia, hoặc khu vực cụ thể).
The island's inhabitants rely on fishing for their livelihood.
Cư dân trên đảo phụ thuộc vào nghề đánh cá để kiếm sống.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả dân cư của một vùng địa lý.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'inhabitant' và 'resident'
'Inhabitant' nhấn mạnh đến sự cư trú lâu dài trong một khu vực địa lý cụ thể, trong khi 'resident' có thể chỉ bất kỳ ai sống ở đó, bao gồm cả tạm thời. Ví dụ: 'city inhabitants' (cư dân thành phố) thường ám chỉ người sống lâu dài, trong khi 'hotel residents' (người cư trú khách sạn) chỉ tạm thời.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'inhabitant' trong ngữ cảnh chính thức
Tránh dùng 'inhabitant' trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Thay vào đó, sử dụng 'people' hoặc 'locals' cho các tình huống thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *inhabitans*, dạng hiện tại của *inhabitare* (sống ở, cư trú), gồm *in-* (trong) + *habitare* (sống, cư trú).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí. Không dùng để chỉ người tạm trú ngắn hạn.