Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inherent

inherent

/ɪnˈhɛrənt/
có sẵn, vốn có

The inherent beauty of the landscape inspired the artist.

Sự đẹp vốn có của phong cảnh đã truyền cảm cho nghệ sĩ.


trang trọng

Tồn tại một cách tự nhiên, không cần thêm vào hoặc tạo ra

The company's inherent risks were not fully disclosed.

Các rủi ro vốn có của công ty không được tiết lộ đầy đủ.

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh doanh, khoa học và triết học

Cụm từ kết hợp

inherent valuegiá trị vốn cóinherent riskrủi ro vốn có

Từ đồng nghĩa

intrinsicinnatenatural

Từ trái nghĩa

acquiredlearnedexternal

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Inherent thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi của một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'inherentem', hiện tại của 'inhaerere', nghĩa là 'bám dính vào'

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để mô tả các đặc tính hoặc tính chất tự nhiên, không phải do tác động bên ngoài tạo ra

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。