Looking up...
She continued her protest in defiance of the government's orders.
Cô ấy tiếp tục biểu tình bất chấp lệnh của chính phủ.
Dù cho có sự phản đối, chống lại, hoặc không tuân theo một lệnh, quy định, hoặc sự phản đối của ai đó.
The students marched in defiance of the school's strict rules.
Các học sinh đã diễu hành bất chấp những quy tắc nghiêm ngặt của trường.
He spoke out in defiance of the company's policy.
Anh ấy đã nói lên ý kiến bất chấp chính sách của công ty.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Sử dụng 'in defiance of' khi muốn diễn tả sự phản đối hoặc không tuân theo một lệnh hoặc quy định nghiêm túc.
Từ gốc tiếng Anh, 'defiance' có nghĩa là sự phản đối, sự chống lại, và 'in defiance of' là một cụm từ để diễn tả hành động bất chấp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức để diễn tả sự phản đối hoặc không tuân theo một lệnh hoặc quy định.