Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in defiance of

in defiance of

/ɪn dɪˈfaɪəns ɒv/
bất chấp

She continued her protest in defiance of the government's orders.

Cô ấy tiếp tục biểu tình bất chấp lệnh của chính phủ.


trang trọng

Dù cho có sự phản đối, chống lại, hoặc không tuân theo một lệnh, quy định, hoặc sự phản đối của ai đó.

The students marched in defiance of the school's strict rules.

Các học sinh đã diễu hành bất chấp những quy tắc nghiêm ngặt của trường.

He spoke out in defiance of the company's policy.

Anh ấy đã nói lên ý kiến bất chấp chính sách của công ty.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

in defiance of authoritybất chấp quyền lựcin defiance of the lawbất chấp pháp luật

Từ đồng nghĩa

despitein spite ofagainst

Từ trái nghĩa

in accordance within compliance within obedience to

Cụm từ liên quan

in spite ofcụm từ
mặc dù
despitecụm từ
mặc dù

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh nghiêm túc

Sử dụng 'in defiance of' khi muốn diễn tả sự phản đối hoặc không tuân theo một lệnh hoặc quy định nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'defiance' có nghĩa là sự phản đối, sự chống lại, và 'in defiance of' là một cụm từ để diễn tả hành động bất chấp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức để diễn tả sự phản đối hoặc không tuân theo một lệnh hoặc quy định.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
defiance
sự phản đối
noun
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。