Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in accordance with

in accordance with

/ɪn əˈkɔːdn̩s wɪð/
theo

The company operates in accordance with international standards.

Công ty hoạt động theo tiêu chuẩn quốc tế.


trang trọng

Theo, tuân theo, phù hợp với

All procedures must be carried out in accordance with the regulations.

Tất cả các thủ tục phải được thực hiện theo quy định.

The decision was made in accordance with the company's policy.

Quyết định này được đưa ra theo chính sách của công ty.

Dùng để chỉ sự tuân thủ hoặc phù hợp với quy định, quy tắc, chính sách, tiêu chuẩn, hoặc nguyên tắc nào đó.

Cụm từ kết hợp

in accordance with the lawtheo luật phápin accordance with the rulestheo quy tắcin accordance with the guidelinestheo hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

in compliance within conformity within line with

Từ trái nghĩa

in violation ofin defiance ofcontrary to

Cụm từ liên quan

in compliance withcụm từ
tuân thủ
in conformity withcụm từ
phù hợp với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'in accordance with' khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ hoặc phù hợp với một quy định, tiêu chuẩn, hoặc nguyên tắc cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cấu trúc này thường đi kèm với danh từ hoặc danh từ cụm chỉ quy định, tiêu chuẩn, hoặc nguyên tắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'accordance' có nghĩa là sự phù hợp, sự tuân theo, và 'with' là với.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, quy định pháp lý, hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
accordance
sự phù hợp, sự tuân theo
noun
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。