Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in front

in front

/ɪn frʌnt/
ở phía trước

She stood in front of the mirror.

Cô ấy đứng ở phía trước gương.


trang trọng

Ở phía trước, trước mặt, hoặc ở vị trí trước một vật thể hoặc người nào đó.

The car in front stopped suddenly.

Xe ở phía trước dừng lại đột ngột.

He sat in front of the class.

Anh ấy ngồi ở phía trước lớp học.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng của một vật thể hoặc người so với một điểm tham chiếu.

Cụm từ kết hợp

in front ofở phía trướcright in frontchính ở phía trước

Từ đồng nghĩa

aheadbeforein the lead

Từ trái nghĩa

behindin back

Cụm từ liên quan

in the frontcụm từ
ở phía trước, ở vị trí trước
front and centercụm từ
ở vị trí trung tâm và nổi bật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in front' khi muốn nhấn mạnh vị trí trước một vật thể hoặc người, không dùng để chỉ hướng di chuyển.

Quy tắc vàng

Vị trí vs. Hướng

'In front' chỉ vị trí, còn 'ahead' thường dùng cho hướng di chuyển.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'in' (ở trong) và 'front' (phía trước), chỉ vị trí hoặc hướng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vị trí của một vật thể hoặc người so với một điểm tham chiếu khác.

Phân tích từ

in
ở trong
preposition
+
front
phía trước
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。