Looking up...
She stood in front of the mirror.
Cô ấy đứng ở phía trước gương.
Ở phía trước, trước mặt, hoặc ở vị trí trước một vật thể hoặc người nào đó.
The car in front stopped suddenly.
Xe ở phía trước dừng lại đột ngột.
He sat in front of the class.
Anh ấy ngồi ở phía trước lớp học.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng của một vật thể hoặc người so với một điểm tham chiếu.
Dùng 'in front' khi muốn nhấn mạnh vị trí trước một vật thể hoặc người, không dùng để chỉ hướng di chuyển.
'In front' chỉ vị trí, còn 'ahead' thường dùng cho hướng di chuyển.
Từ ghép từ 'in' (ở trong) và 'front' (phía trước), chỉ vị trí hoặc hướng.
Thường dùng để mô tả vị trí của một vật thể hoặc người so với một điểm tham chiếu khác.