Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. despite

despite

/dɪˈspaɪt/
mặc dù

She went to work despite feeling sick.

Cô ấy đi làm mặc dù cảm thấy ốm.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự xảy ra hoặc sự tồn tại của một điều gì đó mặc dù có sự tồn tại của điều gì đó khác, thường là một trở ngại hoặc điều trái ngược.

Despite the rain, we had a great time at the picnic.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn có một buổi picnic tuyệt vời.

He passed the exam despite his lack of preparation.

Anh ấy đỗ kỳ thi mặc dù không chuẩn bị kỹ lưỡng.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai điều trái ngược nhau.

Cụm từ kết hợp

despite the fact thatmặc dù thực tế làdespite all oddsmặc dù tất cả những trở ngại

Từ đồng nghĩa

in spite ofregardless ofnotwithstanding

Từ trái nghĩa

because ofdue toowing to

Cụm từ liên quan

despite the fact thatcụm từ
mặc dù thực tế là
despite all oddscụm từ
mặc dù tất cả những trở ngại

Mẹo hay

Sử dụng 'despite' và 'in spite of'

'Despite' và 'in spite of' có nghĩa tương tự nhưng 'despite' thường được coi là ít chính thức hơn và thường được sử dụng trong các câu nói thông thường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'despite' với danh từ

'Despite' thường được sử dụng với mệnh đề hoặc cụm từ, không được sử dụng với danh từ đơn lẻ. Ví dụ: 'Despite the rain' (đúng) nhưng 'Despite rain' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'despectus', có nghĩa là 'to look down on' hoặc 'to despise'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu phức để chỉ sự đối lập giữa hai điều trái ngược nhau. Có thể được thay thế bằng 'in spite of' nhưng 'despite' thường được coi là ít chính thức hơn.

Phân tích từ

des-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'ngược lại'
prefix
+
-pite
từ gốc Latin có nghĩa là 'to look down on'
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。