however that may be
dù sao cũng thếHowever that may be, we must move forward with the plan.
Dù sao cũng thế, chúng ta phải tiến hành kế hoạch.
Dùng để thừa nhận một sự thật mà không cần tranh luận, sau đó tiếp tục với ý kiến hoặc hành động của mình.
The evidence suggests he was involved, however that may be, we need to respect due process.
Bằng chứng cho thấy anh ấy có liên quan, dù sao cũng thế, chúng ta cần tôn trọng thủ tục pháp lý.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để nhấn mạnh sự chấp nhận một thực tế mà không tranh luận.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Câu này thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để nhấn mạnh sự chấp nhận một thực tế mà không tranh luận.
Nguồn gốc từ
Phát sinh từ sự kết hợp của 'however' (dù sao) và 'that may be' (mà có thể là thế).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chấp nhận một thực tế mà không tranh luận, sau đó tiếp tục với ý kiến hoặc hành động của mình.