him
anh ấyI saw him at the park yesterday.
Tôi đã nhìn thấy anh ấy ở công viên hôm qua.
đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới (anh ấy, chú ấy, cậu ấy, ông ấy, v.v.).
She gave him a book.
Cô ấy đưa cho anh ấy một cuốn sách.
The teacher praised him for his effort.
Cô giáo khen ngợi anh ấy vì sự nỗ lực.
Dùng thay cho danh từ chỉ người nam giới hoặc vật giống đực. Có thể thay thế bằng 'it' nếu vật vô tri vô giác.
Mẹo hay
Sử dụng 'him' trong câu
Sau động từ (give, tell, ask) hoặc giới từ (to, for, with) là vị trí phổ biến nhất của 'him'. Ví dụ: 'I told him the truth' (Tôi nói sự thật với anh ấy).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'him' với 'he'
'He' là chủ ngữ (đứng đầu câu), 'him' là tân ngữ (đứng sau động từ/giới từ). Ví dụ: 'He is my brother' (Anh ấy là anh trai tôi) vs. 'I love him' (Tôi yêu anh ấy).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'him', dạng tân ngữ của 'he'. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hine' (thế kỷ 12), biến đổi qua thời gian thành 'him'.
Ghi chú sử dụng
1. Luôn đứng sau động từ hoặc giới từ (ví dụ: 'for him', 'with him'). 2. Không bao giờ đứng đầu câu (trừ trường hợp nhấn mạnh). 3. Trong tiếng Việt, có thể lược bỏ nếu ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'Tôi thích anh ấy' → 'Tôi thích' nếu đã nói trước đó).