highlight
nhấn mạnh, làm nổi bậtThe teacher highlighted the most important points in the lesson.
Giáo viên nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất trong bài học.
Để làm cho một phần nào đó trở nên nổi bật hoặc được chú ý hơn.
She highlighted the key sections in the report.
Cô ấy nhấn mạnh những phần quan trọng trong báo cáo.
Thường dùng với các từ như 'nhấn mạnh', 'làm nổi bật', hoặc 'chú ý đến'.
Một phần nào đó được nhấn mạnh hoặc được chú ý đặc biệt.
The highlight of the trip was visiting the ancient temple.
Điểm nhấn của chuyến đi là tham quan ngôi đền cổ.
Khi dùng như danh từ, có thể chỉ một phần quan trọng hoặc đáng chú ý trong một sự kiện hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Khi viết văn bản, bạn có thể sử dụng 'highlight' để làm nổi bật thông tin quan trọng bằng cách sử dụng màu sắc hoặc in đậm.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn chỉ sử dụng 'highlight' khi muốn làm nổi bật thông tin quan trọng, không phải khi chỉ đơn giản là nhắc đến một phần nào đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'high' (cao) và 'light' (ánh sáng), ban đầu có nghĩa là 'để cho sáng lên'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản hoặc trình bày để làm nổi bật thông tin quan trọng.