hip

/hɪp/
hông

She has a great sense of hip fashion.

Cô ấy có cảm giác thời trang hông rất tuyệt.


thông thường

Phần phía sau của cơ thể, bao gồm hông và mông.

He injured his hip during the soccer game.

Anh ấy bị thương hông trong trận bóng đá.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao.

thông thường

Thời trang hoặc phong cách hiện đại và thẩm mỹ.

That store is really hip.

Cửa hàng đó rất thời trang.

Dùng để mô tả điều gì đó là hiện đại, thú vị hoặc thẩm mỹ.

Cụm từ kết hợp

hip hopnhạc hip hophip tobiết về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hip to the scenecụm từ
biết rõ về một phong trào hoặc sự kiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời trang

Khi dùng 'hip' để chỉ thời trang, nó thường mang nghĩa tích cực và hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'hippe', có nghĩa là 'hông'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc để mô tả điều gì đó là thời trang và hiện đại.

Từ Điển Anh Việt