highway

/ˈhaɪweɪ/
đường cao tốc

We took the highway to get to the city quickly.

Chúng tôi đi đường cao tốc để đến thành phố nhanh chóng.


trang trọng

Đường giao thông lớn, thường có nhiều làn và được thiết kế cho xe cộ di chuyển nhanh.

The new highway connects the two major cities.

Con đường cao tốc mới nối liền hai thành phố lớn.

Thường được sử dụng để chỉ các tuyến đường chính, đặc biệt là đường cao tốc.

Cụm từ kết hợp

highway exitlối ra đường cao tốchighway patrolcảnh sát giao thônghighway tollphí đường bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit the highwaythành ngữ
đi nhanh, rời đi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'highway' thường liên quan đến đường cao tốc, còn trong tiếng Anh Anh có thể dùng rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'highway' bắt nguồn từ 'high' (cao) và 'way' (đường), ban đầu chỉ đường chính hoặc đường lớn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'highway' thường chỉ đường cao tốc, còn trong tiếng Anh Anh có thể chỉ đường lớn bất kỳ.

Phân tích từ

high
cao
prefix
+
way
đường
root
Từ Điển Anh Việt