Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hero

hero

/ˈhɪəroʊ/
anh hùng

The firefighter was a hero.

Người lính cứu hỏa là một anh hùng.


trang trọng

Người có dũng cảm, thực hiện hành động xuất sắc và được ngưỡng mộ trong xã hội.

She became a hero after rescuing the children from the fire.

Cô ấy trở thành một anh hùng sau khi cứu các đứa trẻ khỏi đám cháy.

Thường dùng để chỉ người thực hiện việc dũng cảm, không dùng cho vật.

văn chương

Nhân vật trung tâm, thường mạnh mẽ và có phẩm chất cao trong truyện, truyền thuyết hoặc phim.

In the novel, the hero overcomes many obstacles.

Trong tiểu thuyết, anh hùng vượt qua rất nhiều trở ngại.

Cụm từ kết hợp

heroic deedhành động anh hùnglocal heroanh hùng địa phươnghero worshipsự tôn thờ anh hùng

Từ đồng nghĩa

championsavior

Từ trái nghĩa

villain

Cụm từ liên quan

heroiccụm từ
có tính chất anh hùng, dũng cảm

Mẹo hay

Sự khác biệt 'anh hùng' và 'hùng sĩ'

'Anh hùng' thường dùng cho người hiện đại, còn 'hùng sĩ' thường dùng cho nhân vật lịch sử hoặc truyền thuyết.

Nguồn gốc từ

Từ Hy Lạp 'heros' → Latin 'heros' → tiếng Anh hiện đại 'hero', nghĩa gốc là người hùng trong truyền thuyết.

Ghi chú sử dụng

Dùng 'anh hùng' để chỉ người có hành động dũng cảm; không dùng để mô tả vật hoặc khái niệm trừu tượng.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。