Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hesitate

hesitate

/ˈhɛzɪteɪt/
chần chừ

She hesitated before answering the question.

Cô ấy chần chừ trước khi trả lời câu hỏi.


chung

ngập ngừng, do dự, chần chừ không quyết định được

Don't hesitate to ask if you need help.

Đừng chần chừ mà hãy hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.

He hesitated for a moment before signing the contract.

Anh ấy chần chừ một lúc trước khi ký hợp đồng.

Thường đi kèm với giới từ 'to' khi theo sau bởi động từ (hesitate to do something).

Cụm từ kết hợp

hesitate to do somethingchần chừ không làm gìwithout hesitationkhông chần chừ, ngay lập tứchesitant about somethingdo dự về điều gì

Từ đồng nghĩa

waverpauseditherfaltervacillate

Từ trái nghĩa

decideactproceedcommit

Cụm từ liên quan

hesitation is the thief of timetục ngữ
sự chần chừ sẽ cướp đi thời gian của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'hesitate' trong câu khuyên nhủ

Sau 'hesitate' là giới từ 'to' khi theo sau bởi động từ: 'Don't hesitate to ask.' (Đừng ngại hỏi).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'hesitate' và 'pause'

'Hesitate' ngụ ý do dự vì sợ hãi hoặc không chắc chắn, trong khi 'pause' chỉ đơn thuần dừng lại tạm thời (không mang nghĩa tiêu cực).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *haesitāre* (do dự, ngập ngừng), dạng lặp lại của *haerēre* (mắc kẹt). Đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *hesiter* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường thể hiện sự lo lắng hoặc sợ hãi khi đưa ra quyết định. Trong giao tiếp, người Việt thường dùng 'chần chừ' hoặc 'do dự' thay thế.

Phân tích từ

hes-
từ gốc Latin *haerere* (mắc kẹt)
root
+
-itate
hậu tố tạo động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。