herbivorous

/ˈhɜːrbɪvərəs/
thú ăn cỏ

Cows are herbivorous animals.

Bò là loài động vật ăn cỏ.


trang trọng

Thuộc về hoặc ăn thực vật, đặc biệt là các loài thực vật xanh.

Herbivorous animals like elephants and giraffes primarily eat plants.

Các loài động vật ăn cỏ như voi và hươu cao cổ chủ yếu ăn thực vật.

Thường dùng để mô tả loài động vật chủ yếu ăn thực vật.

Cụm từ kết hợp

herbivorous animalđộng vật ăn cỏherbivorous dietchế độ ăn uống ăn cỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho động vật ăn chủ yếu là thực vật, không dùng cho thực vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'herba' (cỏ) + '-vorous' (ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong sinh học để mô tả chế độ ăn uống của động vật.

Phân tích từ

herb
cỏ
root
+
-vorous
ăn
suffix
Từ Điển Anh Việt