heritage
di sảnThe city's heritage is preserved in its ancient temples.
Di sản của thành phố được bảo tồn trong các ngôi đền cổ.
chung
Di sản văn hóa, vật chất hoặc tinh thần được truyền lại từ thế hệ trước.
Heritage sites attract tourists from all over the world.
Các di sản văn hóa thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
Thường dùng để chỉ các di sản có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc truyền thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Heritage thường dùng để chỉ các giá trị văn hóa, lịch sử hoặc truyền thống, không dùng để chỉ di sản vật chất đơn giản.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'hereditas' có nghĩa là 'di sản, sự thừa kế'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các giá trị văn hóa, lịch sử hoặc truyền thống được truyền lại từ thế hệ trước.
Phân tích từ
herit
kế thừa
root-age
sự, tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt