Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. here

here

/hɪər/
đây

Come here!

Đi đây!


thông thường

Chỉ vị trí gần người nói hoặc nơi mà người nói đang ở.

Put the book here.

Đặt quyển sách ở đây.

I live here now.

Tôi sống ở đây bây giờ.

Thường dùng để chỉ một vị trí cụ thể gần người nói.

Cụm từ kết hợp

come heređi đâyput it heređặt nó ở đâylive heresống ở đây

Từ đồng nghĩa

this placethis location

Từ trái nghĩa

thereaway

Cụm từ liên quan

here and nowcụm từ
bây giờ và ở đây
here we gocụm từ
đây là nó

Mẹo hay

Sử dụng 'here' để chỉ vị trí gần

'Here' thường dùng để chỉ một vị trí gần người nói hoặc nơi mà người nói đang ở. Ví dụ: 'Put the book here' (Đặt quyển sách ở đây).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'here' và 'there'

'Here' chỉ vị trí gần người nói, còn 'there' chỉ vị trí xa người nói. Ví dụ: 'I am here' (Tôi ở đây) vs. 'I am there' (Tôi ở đó).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hēr', có nghĩa là 'ở đây'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một vị trí gần người nói hoặc nơi mà người nói đang ở. Có thể dùng trong các câu lệnh hoặc mô tả vị trí.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。