Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go back and forth

go back and forth

/ɡoʊ bæk ænd fɔːrθ/
di chuyển lại qua lại

She kept going back and forth between the kitchen and the living room.

Cô ấy liên tục đi lại giữa bếp và phòng khách.


thông thường

Di chuyển hoặc chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều vị trí, ý kiến, hoặc tình trạng một cách liên tục.

He went back and forth about whether to accept the job offer.

Anh ấy lưỡng lự về việc chấp nhận lời mời làm việc hay không.

The pendulum goes back and forth.

Con lắc đi lại liên tục.

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ không quyết định.

Cụm từ kết hợp

go back and forth betweendi chuyển lại qua lại giữago back and forth aboutlưỡng lự về

Từ đồng nghĩa

oscillatevacillatewaver

Từ trái nghĩa

decidesettlestay put

Cụm từ liên quan

back and forthcụm từ
lại qua lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho hành động hoặc suy nghĩ liên tục chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều trạng thái.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'go' (đi), 'back' (trở lại), 'and' (và), 'forth' (tiến lên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động vật lý hoặc suy nghĩ không quyết định.

Phân tích từ

go
đi
root
+
back
trở lại
root
+
forth
tiến lên
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。