Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go away

go away

/ɡoʊ əˈweɪ/◆động từ cụm
đi đi

The teacher told the noisy students to go away.

Giáo viên bảo các học sinh ồn ào đi đi.


thông thường

Lệnh hoặc yêu cầu ai đó rời đi hoặc không ở lại.

Go away! I don't want to talk to you right now.

Đi đi! Tôi không muốn nói chuyện với bạn bây giờ.

The bad smell made me want to go away.

Mùi hôi làm tôi muốn đi đi.

Thường được sử dụng để yêu cầu ai đó rời đi một cách trực tiếp hoặc không mấy lịch sự.

Cụm từ kết hợp

go away quietlyđi đi một cách lặng lẽgo away for a whileđi đi một lúc

Từ đồng nghĩa

leavedepartexitdisappear

Từ trái nghĩa

stayremainarrive

Cụm từ liên quan

get awayđộng từ cụm
rời khỏi một nơi
go away withđộng từ cụm
đi cùng ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không lịch sự

Câu 'go away' thường được sử dụng khi muốn yêu cầu ai đó rời đi một cách trực tiếp và không mấy lịch sự. Trong các tình huống chính thức, bạn nên sử dụng các từ như 'please leave'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'go away' và 'get away'

'Go away' thường được sử dụng để yêu cầu ai đó rời đi, còn 'get away' có thể có nghĩa là 'rời khỏi' hoặc 'trốn thoát'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'go' (đi) và 'away' (xa, ra xa).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu ai đó rời đi hoặc khi cảm thấy muốn rời khỏi một nơi.

Phân tích từ

go
đi
root
+
away
xa, ra xa
adverb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。