go bankrupt
đi vào tình trạng phá sảnThe company went bankrupt after losing its biggest client.
Công ty đã đi vào tình trạng phá sản sau khi mất khách hàng lớn nhất.
Mất khả năng thanh toán nợ và phải ngừng hoạt động do không còn tài chính.
Many small businesses go bankrupt during economic recessions.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đi vào tình trạng phá sản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'go bankrupt' khi muốn nói về tình trạng phá sản của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'go' (đi vào) và 'bankrupt' (phá sản).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để mô tả tình trạng một doanh nghiệp hoặc cá nhân không còn khả năng thanh toán nợ.