go against the crowd
đi ngược dòngShe decided to go against the crowd and invest in sustainable energy.
Cô ấy quyết định đi ngược dòng và đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Làm trái ngược với ý kiến hoặc hành động của đa số, thường để thể hiện sự độc lập hoặc sự khác biệt.
He chose to go against the crowd and study philosophy instead of business.
Anh ấy chọn đi ngược dòng và học triết học thay vì kinh doanh.
In fashion, some people prefer to go against the crowd and wear unique styles.
Trong thời trang, một số người thích đi ngược dòng và mặc những phong cách độc đáo.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự độc lập trong quyết định hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Thành ngữ này thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự độc lập, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt của mình.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Thành ngữ này không dùng để chỉ sự phản đối hoặc sự chống đối, mà dùng để mô tả sự khác biệt tích cực.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc đi ngược lại dòng chảy của đông người.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự độc lập hoặc sự khác biệt, đặc biệt trong các lĩnh vực như thời trang, kinh doanh, hoặc quyết định cá nhân.