follow the crowd
theo dõi đám đôngShe decided to follow the crowd and buy the latest smartphone.
Cô ấy quyết định theo dõi đám đông và mua điện thoại thông minh mới nhất.
Làm theo những gì nhiều người khác đang làm, thường không suy nghĩ kỹ hoặc không có ý kiến riêng.
Instead of making his own decision, he chose to follow the crowd.
Thay vì quyết định riêng, anh ấy chọn theo dõi đám đông.
Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Quy tắc vàng
Hành động theo quần chúng
Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc người ta thường làm theo những gì nhiều người khác đang làm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ hành động làm theo quần chúng mà không có suy nghĩ độc lập. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.