free sample

/friː ˈsɑːmpl̩/
mẫu miễn phí

The company offers free samples of their new skincare products.

Công ty cung cấp mẫu miễn phí của những sản phẩm chăm sóc da mới của họ.


thông thường

Một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí để quảng bá hoặc thử nghiệm.

You can request a free sample of the perfume before buying.

Bạn có thể yêu cầu mẫu miễn phí của nước hoa trước khi mua.

Thường được sử dụng trong marketing hoặc bán hàng để thu hút khách hàng.

Cụm từ kết hợp

request a free sampleyêu cầu mẫu miễn phífree sample packgói mẫu miễn phí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

free trialcụm từ
thử miễn phí

Mẹo hay

Sử dụng trong marketing

Cung cấp mẫu miễn phí có thể giúp tăng doanh số bán hàng.

Nguồn gốc từ

Từ 'free' có nghĩa là 'miễn phí' và 'sample' có nghĩa là 'mẫu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc bán hàng để khách hàng thử sản phẩm trước khi mua.

Phân tích từ

free
miễn phí
adjective
+
sample
mẫu
noun
Từ Điển Anh Việt