chain

/tʃeɪn/
dây chuyền

She wore a gold chain around her neck.

Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền vàng quanh cổ.


thông thường

Một chuỗi các vòng liên kết với nhau, thường làm bằng kim loại, dùng để kết nối hoặc kéo vật nặng.

The prisoner was held by a heavy chain.

Người tù bị giam giữ bởi một cái dây chuyền nặng.

Thường dùng để chỉ các vật dụng như dây chuyền, dây xích.

thông thường

Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau.

A chain of events led to the accident.

Một chuỗi sự kiện dẫn đến tai nạn.

Dùng để mô tả các sự kiện xảy ra liên tiếp.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một chuỗi các cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh cùng sở hữu.

The company owns a chain of restaurants across the country.

Công ty sở hữu một chuỗi nhà hàng trên toàn quốc.

Dùng trong kinh doanh để chỉ các cửa hàng hoặc cơ sở cùng sở hữu.

Cụm từ kết hợp

chain reactionphản ứng chuỗichain of commandchuỗi chỉ huy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the chaincụm từ
giải phóng khỏi sự phụ thuộc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'chain' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Nghĩa vật lý và trừu tượng

'Chain' có thể chỉ vật lý (dây xích) hoặc trừu tượng (chuỗi sự kiện).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'chain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chaene', có nghĩa là 'dây xích'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chain' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý đến trừu tượng.

Phân tích từ

chain
dây xích
root
Từ Điển Anh Việt