fool
người ngốcHe made a fool of himself at the party.
Anh ấy đã làm cho mình trở thành người ngốc ở bữa tiệc.
Người dễ bị lừa dối hoặc không thông minh.
Don't be fooled by his friendly smile.
Đừng bị lừa bởi nụ cười thân thiện của anh ấy.
Thường dùng để chỉ người dễ bị lừa hoặc không thông minh.
Làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch hoặc bị xấu hổ.
She fooled her boss into thinking she was sick.
Cô ấy đã lừa trưởng phòng nghĩ rằng cô ấy ốm.
Dùng như động từ để chỉ hành động lừa dối hoặc làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'fool' trong ngữ cảnh thông tục
Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng từ 'fool' trong các cuộc trò chuyện chính thức
Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'fōl', có nghĩa là 'ngốc nghếch' hoặc 'không thông minh'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách.