Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. genius

genius

/ˈdʒiːniəs/
sự thông minh xuất chúng

She is a genius in mathematics.

Cô ấy là một thiên tài trong toán học.


trang trọng

Người có trí tuệ hoặc khả năng xuất chúng, thường trong một lĩnh vực nhất định.

Einstein was a genius in physics.

Einstein là một thiên tài trong vật lý.

Thường dùng để mô tả người có trí tuệ vượt trội hoặc sáng tạo.

thông thường

Sự thông minh hoặc khả năng xuất chúng.

His genius for solving problems is amazing.

Sự thông minh của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề thật đáng kinh ngạc.

Dùng để chỉ khả năng sáng tạo hoặc thông minh của một người.

Cụm từ kết hợp

genius atthiên tài tronggenius forsự thông minh trong

Từ đồng nghĩa

geniusbrainwhizwizard

Từ trái nghĩa

idiotduncefool

Cụm từ liên quan

genius locicụm từ
sự linh hồn của một nơi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'genius' để mô tả người hoặc sự thông minh xuất chúng, không dùng để chỉ thông minh bình thường.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Không dùng 'genius' để chỉ thông minh bình thường, chỉ dùng cho những người hoặc sự thông minh xuất chúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'genius' có nghĩa là 'thần bảo hộ' hoặc 'sự thông minh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có trí tuệ hoặc khả năng xuất chúng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự thông minh hoặc sáng tạo của một người.

Phân tích từ

geni
thần bảo hộ
root
+
-us
sự thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。