Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. foot

foot

/fʊt/
bàn chân

I hurt my foot while playing soccer.

Tôi bị đau bàn chân khi chơi bóng đá.


trang trọng

bộ phận dưới cùng của chân, dùng để đi lại

She has small feet.

Cô ấy có đôi bàn chân nhỏ.

He stepped on my foot by accident.

Anh ấy vô tình giẫm lên chân tôi.

Số nhiều là 'feet'.

Kỹ thuật
chuyên ngành

đơn vị đo chiều dài bằng 0.3048 mét

The table is 6 feet long.

Cái bàn dài 6 foot.

Thường viết tắt là 'ft'.

trang trọng

phần dưới cùng hoặc đáy của vật gì đó

The foot of the mountain is covered in trees.

Chân núi được bao phủ bởi cây cối.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

foot painđau bàn chânfootstepbước chânfootweargiày dépon footđi bộ

Từ đồng nghĩa

toesolepaw

Từ trái nghĩa

headtop

Cụm từ liên quan

put your foot downthành ngữ
quyết định cứng rắn
have a foot in both campsthành ngữ
tham gia vào hai phe đối lập

Mẹo hay

Phân biệt 'foot' và 'feet'

Foot là dạng số ít, feet là dạng số nhiều. Ví dụ: 'I have one foot' (Tôi có một bàn chân), 'I have two feet' (Tôi có hai bàn chân).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'foot' trong ngữ cảnh đo lường

Khi nói về chiều cao hoặc chiều dài, 'foot' và 'feet' là đơn vị đo lường phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Ví dụ: 'He is 6 feet tall' (Anh ấy cao 6 foot).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fōt', xuất phát từ tiếng German cổ 'fōts', liên quan đến tiếng Latin 'pes', tiếng Hy Lạp 'πούς' (poús).

Ghi chú sử dụng

Từ 'foot' thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Khi nói về đơn vị đo lường, có thể viết tắt là 'ft' (e.g., 5ft 10in).

Phân tích từ

foot
bàn chân
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。