focused on

/ˈfoʊkəst ɒn/
tập trung vào

She is focused on her studies.

Cô ấy tập trung vào việc học.


trang trọngthông thường

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một chủ đề, hoạt động hoặc mục tiêu cụ thể.

The company is focused on innovation.

Công ty tập trung vào sự sáng tạo.

He was focused on finishing the project by Friday.

Anh ấy tập trung hoàn thành dự án trước thứ Sáu.

Thường được sử dụng để mô tả sự tập trung cao độ hoặc sự quan tâm đặc biệt đến một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

focused on successtập trung vào thành côngfocused on detailstập trung vào chi tiết

Cụm từ liên quan

focus oncụm từ
tập trung vào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'focused on' được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung vào một mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Focused on' là một cụm từ cố định và không thể thay đổi thứ tự của các từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'focus' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'focus' có nghĩa là 'ngọn lửa', ban đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ điểm tập trung của ánh sáng. 'On' là một giới từ chỉ hướng hoặc mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, học tập hoặc cá nhân để mô tả sự tập trung cao độ.

Phân tích từ

focused
đã tập trung
verb
+
on
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt