Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. folding

folding

/ˈfoʊldɪŋ/
gấp

The folding chair is easy to store.

Ghế gấp dễ dàng để cất.


chung

Hành động gấp hoặc uốn một vật để làm cho nó nhỏ hơn hoặc dễ dàng lưu trữ.

She demonstrated the folding technique for the map.

Cô ấy đã chỉ cách gấp bản đồ.

Thường dùng cho đồ vật như ghế, giường, bản đồ, giấy.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc quá trình gấp một vật liệu như giấy, vải, kim loại.

The folding mechanism of the smartphone is innovative.

Cơ chế gấp của điện thoại thông minh là sáng tạo.

Dùng trong kỹ thuật, thiết kế sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

folding chairghế gấpfolding tablebàn gấpfolding screenmàn gấp

Từ đồng nghĩa

bendingpleatingfolding up

Từ trái nghĩa

unfoldingspreading out

Cụm từ liên quan

folding bikecụm từ
xe đạp gấp
folding knifecụm từ
dao gấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'folding' thường dùng cho đồ vật có thể gấp lại, trong khi 'fold' là động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fold' (gấp) + hậu tố '-ing' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'folding' thường dùng để chỉ hành động gấp, còn trong tiếng Việt có thể dùng 'gấp' hoặc 'uốn' tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

fold
gấp
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。