lose focus
mất tập trungShe lost focus during the meeting and missed important details.
Cô ấy mất tập trung trong cuộc họp và bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
Không còn tập trung hoặc chú ý vào một việc gì đó, thường dẫn đến hiệu suất giảm.
He lost focus while driving and almost caused an accident.
Anh ấy mất tập trung khi lái xe và gần gây tai nạn.
Students often lose focus during long lectures.
Học sinh thường mất tập trung trong những bài giảng dài.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'lose' (mất) và 'focus' (tập trung), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.