Looking up...
She arrived at the expected time.
Cô ấy đến đúng giờ đã được mong đợi.
Được dự kiến hoặc mong đợi sẽ xảy ra.
The results were better than expected.
Kết quả tốt hơn dự kiến.
He is expected to arrive soon.
Anh ấy dự kiến sẽ đến sớm.
Thường dùng để mô tả một kết quả hoặc sự kiện được dự đoán trước.
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo.
Nếu muốn nói về điều bất ngờ, dùng 'unexpected' thay vì 'expected'.
Từ gốc Latin 'exspectare' (chờ đợi).
Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán hoặc kế hoạch.