Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expected

expected

/ɪkˈspɛktɪd/
được mong đợi

She arrived at the expected time.

Cô ấy đến đúng giờ đã được mong đợi.


chung

Được dự kiến hoặc mong đợi sẽ xảy ra.

The results were better than expected.

Kết quả tốt hơn dự kiến.

He is expected to arrive soon.

Anh ấy dự kiến sẽ đến sớm.

Thường dùng để mô tả một kết quả hoặc sự kiện được dự đoán trước.

Cụm từ kết hợp

expected outcomekết quả mong đợiexpected behaviorhành vi mong đợiexpected valuegiá trị mong đợi

Từ đồng nghĩa

anticipatedforeseenpredicted

Từ trái nghĩa

unexpectedsurprisingunforeseen

Cụm từ liên quan

as expectedcụm từ
như đã dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự việc bất ngờ

Nếu muốn nói về điều bất ngờ, dùng 'unexpected' thay vì 'expected'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exspectare' (chờ đợi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-spect
nhìn, chờ đợi
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。