Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. existing company

existing company

/ɪɡˈzɪstɪŋ ˈkʌmpəni/
công ty đã tồn tại

The startup plans to acquire an existing company.

Công ty khởi nghiệp này dự định mua lại một công ty đã tồn tại.


Kinh doanh
trang trọng

Một công ty đã được thành lập và hoạt động trước đây, thường được mua lại hoặc hợp nhất bởi một công ty khác.

The acquisition of an existing company can provide immediate revenue.

Mua lại một công ty đã tồn tại có thể mang lại doanh thu ngay lập tức.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và đầu tư.

Cụm từ kết hợp

acquire an existing companymua lại một công ty đã tồn tạimerge with an existing companyhợp nhất với một công ty đã tồn tại

Từ đồng nghĩa

established companypre-existing company

Từ trái nghĩa

new companystartup

Cụm từ liên quan

acquisitioncụm từ
sự mua lại
mergercụm từ
sự hợp nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Thường được sử dụng để mô tả một công ty đã hoạt động trước đó và có thể được mua lại hoặc hợp nhất.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Luôn xác định rõ công ty đã tồn tại là công ty nào và trong ngữ cảnh nào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'existing' (đã tồn tại) và 'company' (công ty).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là trong các giao dịch mua lại hoặc hợp nhất.

Phân tích từ

existing
đã tồn tại
adjective
+
company
công ty
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。