exhaustive
tổng quátThe report provided an exhaustive analysis of the market trends.
Báo cáo cung cấp một phân tích tổng quát về xu hướng thị trường.
Kiểm tra hoặc phân tích một cách chi tiết và toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
She conducted an exhaustive search for the missing documents.
Cô ấy tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện cho những tài liệu bị mất.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và chi tiết cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'exhaustive' thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc các tình huống yêu cầu sự chi tiết cao.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'exhausted'
'Exhaustive' có nghĩa là 'toàn diện', trong khi 'exhausted' có nghĩa là 'mệt mỏi'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'exhaustive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exhaustus', có nghĩa là 'cạn kiệt' hoặc 'hết sức', và từ 'exhaurire', nghĩa là 'cạn kiệt' hoặc 'sử dụng hết'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả một quá trình hoặc hoạt động được thực hiện một cách cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.