Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exercise

exercise

/ˈɛksərsaɪz/
bài tập

She does exercise every morning.

Cô ấy làm bài tập mỗi buổi sáng.


thông thường

Hoạt động thể chất nhằm cải thiện sức khỏe, sức mạnh hoặc thể hình.

Regular exercise helps reduce stress.

Bài tập thường xuyên giúp giảm căng thẳng.

Thường được thực hiện tại phòng tập, sân vận động hoặc nhà riêng.

trang trọng

Hoạt động sử dụng trí óc hoặc kỹ năng nhất định.

He exercises his right to vote.

Anh ta thực hiện quyền bầu cử của mình.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

do exerciselàm bài tậpphysical exercisebài tập thể chấtmental exercisebài tập trí óc

Từ đồng nghĩa

workouttrainingpractice

Từ trái nghĩa

inactivityrest

Cụm từ liên quan

exercise routinecụm từ
chương trình tập luyện
exercise bikecụm từ
máy tập xe đạp

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'exercise' có thể dùng cho cả thể chất và trí óc, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Khi 'exercise' là động từ, nó thường đi với 'right' (thực hiện quyền) hoặc 'control' (kiểm soát). Khi là danh từ, nó thường đi với 'physical' (thể chất) hoặc 'mental' (trí óc).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exercitium', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'bài tập'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'exercise' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bài tập' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, từ
prefix
+
-ercit-
làm việc, hoạt động
root
+
-e
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。