Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exhibition

exhibition

/ˌɛksɪˈbɪʃən/

「exhibition」在Vietnamese中是什麼意思?

triển lãm

The art exhibition attracted thousands of visitors.

Triển lãm nghệ thuật đã thu hút hàng ngàn du khách.


如何正确使用「exhibition」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Sự trình bày công khai các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc các vật phẩm khác trong một không gian cụ thể, thường trong một bảo tàng, trung tâm triển lãm hoặc phòng trưng bày.

The museum is hosting an exhibition on ancient Egyptian artifacts.

Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm về các di vật Ai Cập cổ đại.

Thường được tổ chức trong một thời gian nhất định và có thể liên quan đến một chủ đề hoặc chủ đề cụ thể.

thông thường

Sự thể hiện hoặc trình bày công khai của một kỹ năng, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.

His exhibition of patience during the meeting impressed everyone.

Sự thể hiện kiên nhẫn của anh ấy trong cuộc họp đã làm ấn tượng với mọi người.

Dùng để mô tả cách một người thể hiện một đặc điểm hoặc tính cách của họ.

Cụm từ kết hợp

art exhibitiontriển lãm nghệ thuậttrade exhibitiontriển lãm thương mạiexhibition centertrung tâm triển lãm

Từ đồng nghĩa

displayshowexpofairshowcase

Từ trái nghĩa

concealmenthiding

Cụm từ liên quan

exhibition spacecụm từ
không gian triển lãm
exhibition catalogcụm từ
sách triển lãm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'exhibition' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến sự kiện trình bày công khai.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch từ 'exhibition' sang tiếng Việt, hãy sử dụng từ 'triển lãm' để đảm bảo ý nghĩa chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'exhibition' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exhibitio', có nghĩa là 'sự trình bày' hoặc 'sự hiển thị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'exhibition' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả sự kiện trình bày công khai. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'triển lãm'.

Phân tích từ

exhibit
trình bày
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。