Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exist

exist

/ɪɡˈzɪst/

「exist」在Vietnamese中是什麼意思?

tồn tại

Life exists in many forms on Earth.

Cuộc sống tồn tại dưới nhiều hình thức trên Trái Đất.


如何正确使用「exist」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Tồn tại, có mặt, được công nhận hoặc được chấp nhận.

Does such a creature exist?

Con vật như vậy có tồn tại không?

Thường dùng để nói về sự tồn tại của vật thể, sinh vật, hoặc khái niệm.

thông thường

Sống, tồn tại (người).

He exists on a small pension.

Anh ấy sống với một khoản trợ cấp nhỏ.

Dùng để nói về sự sống sót hoặc tồn tại của con người trong điều kiện khó khăn.

Cụm từ kết hợp

exist intồn tại trongexist astồn tại dưới dạngexist fortồn tại vì

Từ đồng nghĩa

belivesurvivepersist

Từ trái nghĩa

disappearvanishcease

Cụm từ liên quan

existential crisiscụm từ
crisis về sự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng 'exist' vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'exist' và 'be'

'Exist' thường dùng cho sự tồn tại của vật thể hoặc khái niệm, còn 'be' dùng cho sự tồn tại của người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere' = đứng ra, hiện ra).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh triết học, 'exist' thường được dùng để thảo luận về sự tồn tại của các thực thể.

Phân tích từ

ex-
ra, khỏi
prefix
+
-sist
đứng, đứng vững
root
+
-ere
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。