Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. everybody

everybody

/ˈevrɪˌbɒdi/
mọi người

Everybody loves a good story.

Mọi người đều thích những câu chuyện hay.


thông thường

Tất cả mọi người; toàn thể con người.

The news affected everybody in the community.

Tin tức đó ảnh hưởng đến mọi người trong cộng đồng.

Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc toàn thể xã hội.

Cụm từ kết hợp

everybody knowsmọi người đều biếteverybody elsemọi người khác

Từ đồng nghĩa

everyoneallthe whole world

Từ trái nghĩa

nobodyno one

Cụm từ liên quan

everybody's darlingcụm từ
người được mọi người yêu thích

Mẹo hay

Sử dụng 'everybody' và 'everyone'

'Everybody' và 'everyone' có nghĩa tương tự, nhưng 'everyone' thường được dùng trong văn bản chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'body' (cái thể, người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc toàn thể xã hội. Có thể thay thế bằng 'everyone' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

every
mỗi
prefix
+
body
cái thể, người
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。