Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. every day

every day

/ˈɛvri deɪ/
hàng ngày

I go for a walk every day.

Tôi đi dạo hàng ngày.


neutral

mỗi ngày, hằng ngày, mỗi ngày một lần

She drinks coffee every day.

Cô ấy uống cà phê mỗi ngày.

He checks his email every day at 9 AM.

Anh ấy kiểm tra email mỗi ngày lúc 9 giờ sáng.

Dùng để chỉ sự lặp đi lặp lại mỗi ngày, không mang nghĩa 'tất cả mọi ngày trong một khoảng thời gian dài' (trong trường hợp đó dùng 'all day').

Cụm từ kết hợp

every single daymỗi ngày không trừ ngày nàoalmost every dayhầu như mỗi ngàyevery day of the weekmỗi ngày trong tuần

Từ đồng nghĩa

dailyeach day

Từ trái nghĩa

neveronce in a while

Cụm từ liên quan

all daycụm từ
suốt cả ngày
day by daycụm từ
từng ngày một, dần dần

Mẹo hay

Phân biệt 'every day' và 'everyday'

'Every day' (2 từ) là trạng từ chỉ thời gian (hàng ngày). 'Everyday' (1 từ) là tính từ mang nghĩa 'thường ngày, bình thường' (ví dụ: 'everyday clothes' = quần áo thường ngày).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'every day'

'Every day' thường đứng cuối câu hoặc sau động từ. Không dùng trước danh từ trừ khi có tính từ bổ nghĩa (ví dụ: 'every day life' là sai, phải dùng 'everyday life').

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'every' (mỗi) và 'day' (ngày), xuất hiện từ thế kỷ 16. 'Every' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣfre' (luôn luôn), trong khi 'day' từ tiếng Anh cổ 'dæg'.

Ghi chú sử dụng

Không viết tắt thành 'everyday' (một từ) trừ khi nó là tính từ (ví dụ: 'everyday life' = cuộc sống thường ngày). 'Every day' luôn là trạng từ chỉ thời gian.

Phân tích từ

every
mỗi
determiner
+
day
ngày
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。