Looking up...
I go for a walk every day.
Tôi đi dạo hàng ngày.
mỗi ngày, hằng ngày, mỗi ngày một lần
She drinks coffee every day.
Cô ấy uống cà phê mỗi ngày.
He checks his email every day at 9 AM.
Anh ấy kiểm tra email mỗi ngày lúc 9 giờ sáng.
Dùng để chỉ sự lặp đi lặp lại mỗi ngày, không mang nghĩa 'tất cả mọi ngày trong một khoảng thời gian dài' (trong trường hợp đó dùng 'all day').
'Every day' (2 từ) là trạng từ chỉ thời gian (hàng ngày). 'Everyday' (1 từ) là tính từ mang nghĩa 'thường ngày, bình thường' (ví dụ: 'everyday clothes' = quần áo thường ngày).
'Every day' thường đứng cuối câu hoặc sau động từ. Không dùng trước danh từ trừ khi có tính từ bổ nghĩa (ví dụ: 'every day life' là sai, phải dùng 'everyday life').
Từ ghép giữa 'every' (mỗi) và 'day' (ngày), xuất hiện từ thế kỷ 16. 'Every' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣfre' (luôn luôn), trong khi 'day' từ tiếng Anh cổ 'dæg'.
Không viết tắt thành 'everyday' (một từ) trừ khi nó là tính từ (ví dụ: 'everyday life' = cuộc sống thường ngày). 'Every day' luôn là trạng từ chỉ thời gian.