Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. everyday

everyday

/ˈɛvriˌdeɪ/
thường ngày

She wears an everyday outfit to work.

Cô ấy mặc quần áo thường ngày đi làm.


thông thường

Dùng hoặc xảy ra thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.

This is an everyday problem for many people.

Đây là một vấn đề thường ngày đối với nhiều người.

Thường dùng để mô tả những việc làm, đồ dùng hoặc tình huống phổ biến trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

everyday lifecuộc sống thường ngàyeveryday activitiesnhững hoạt động hàng ngàyeveryday clothesquần áo thường ngày

Từ đồng nghĩa

ordinarycommonroutinedaily

Từ trái nghĩa

uncommonrarespecialexceptional

Cụm từ liên quan

everyday herocụm từ
người anh hùng thường ngày

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả những việc làm hoặc đồ dùng phổ biến, không dùng cho những thứ đặc biệt hoặc hiếm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'day' (ngày), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thứ hoặc hành động phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

every
mỗi
prefix
+
day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。