everything

/ˈevrɪθɪŋ/
mọi thứ

She bought everything on her shopping list.

Cô ấy mua mọi thứ trong danh sách mua sắm của mình.


chung

Tất cả các vật, sự kiện, hoặc khái niệm có thể tưởng tượng được.

He tried everything to fix the problem.

Anh ấy đã cố gắng mọi thứ để sửa chữa vấn đề đó.

Thường dùng để chỉ tổng thể hoặc tất cả các điều có thể liên quan.

Cụm từ kết hợp

everything buthầu hết mọi thứ ngoại trừeverything elsemọi thứ khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

everything is finecụm từ
mọi thứ đều tốt
everything is connectedcụm từ
mọi thứ đều liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'everything' để nhấn mạnh

Dùng 'everything' khi muốn nhấn mạnh rằng tất cả các điều đều liên quan hoặc quan trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng 'everything' với danh từ số ít

Ví dụ: 'She bought everything apple' (sai) → 'She bought every apple' (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'every' (mỗi) và 'thing' (điều).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự toàn diện hoặc tổng thể.

Phân tích từ

every
mỗi
prefix
+
thing
điều
root
Từ Điển Anh Việt