Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. every

every

/ˈevri/
mỗi

She waters every plant in her garden.

Cô ấy tưới nước cho mỗi cây trong vườn của mình.


trang trọng

Dùng để chỉ tất cả các thành phần trong một nhóm hoặc tập hợp.

Every student must submit their homework on time.

Mỗi học sinh phải nộp bài tập trước giờ hạn.

Thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

Cụm từ kết hợp

every daymỗi ngàyevery timemỗi lầneverywheremọi nơi

Từ đồng nghĩa

each

Từ trái nghĩa

noneno

Cụm từ liên quan

every now and thencụm từ
thỉnh thoảng

Mẹo hay

Sử dụng 'every' với danh từ số nhiều

'Every' thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ví dụ: 'every student' hoặc 'every opportunity'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'every' với danh từ số ít

Không dùng 'every' với danh từ số ít, ví dụ: 'every book' (sai) thay vào đó dùng 'each book' (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'æfre' có nghĩa là 'luôn, mãi mãi', sau đó phát triển thành 'every' trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Có thể được thay thế bằng 'each' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

ev
luôn, mãi mãi
prefix
+
ery
tất cả, mỗi
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。