Looking up...
I will never forget this moment.
Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc này.
Không bao giờ, trong bất kỳ trường hợp nào.
She promised she would never lie to me again.
Cô ấy hứa sẽ không bao giờ nói dối tôi nữa.
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về việc một hành động sẽ không xảy ra.
Dùng 'never' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự việc sẽ không xảy ra, ví dụ: 'I will never do that again.'
Câu 'I never ever do that' là sai ngữ pháp. Dùng 'never' một lần là đủ.
Từ gốc Anglo-Saxon 'nefre', có nghĩa là 'không bao giờ'.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc để từ chối một cách mạnh mẽ.